Xốp nổ có mấy loại? Loại dày,mỏng khác gì? Hướng dẫn chọn đúng để tiết kiệm chi phí đóng gói
Trong kinh doanh online, nhiều người tập trung vào sản phẩm, marketing và vận chuyển mà quên mất một yếu tố rất quan trọng: đóng gói bảo vệ hàng hóa. Chỉ cần một đơn hàng bị móp méo, vỡ hỏng trong quá trình vận chuyển, bạn không chỉ mất tiền hàng mà còn có nguy cơ mất luôn khách và đánh giá 1sao. Trong số các vật liệu chống sốc, xốp nổ (bubble wrap) là lựa chọn phổ biến nhất vì giá thành hợp lý, dễ sử dụng và hiệu quả cao. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ: Xốp nổ có mấy loại? Loại dày – mỏng khác gì? Nên chọn loại nào cho từng mặt hàng? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ từ A–Z để chọn đúng loại xốp nổ, tối ưu chi phí và hạn chế rủi ro khi giao hàng.Nội dung bài viết
1. Xốp nổ là gì và vì sao nó quan trọng?
2. Xốp nổ có mấy loại?
3. Xốp nổ dày – mỏng khác gì?
4. Nên chọn xốp nổ loại nào cho từng ngành hàng?
5. Những sai lầm phổ biến khi chọn xốp nổ
6. Cách tính chi phí xốp nổ để tối ưu
7. Xu hướng hiện nay: Đóng gói không chỉ để bảo vệ mà còn để tạo trải nghiệm
8. Kết luận: Chọn đúng xốp nổ = tiết kiệm dài hạn
Xốp nổ (hay còn gọi là xốp hơi) là loại vật liệu đóng gói có cấu tạo gồm hai lớp nhựa, bên trong có các túi khí nhỏ (bóng khí). Những túi khí này giúp hấp thụ lực va đập khi hàng hóa bị rung lắc hoặc rơi trong quá trình vận chuyển.
Trong môi trường giao hàng hiện nay – đặc biệt là các sàn thương mại điện tử – đơn hàng có thể bị:
- Xếp chồng lên nhau
- Rung lắc nhiều lần
- Va đập trong kho trung chuyển
- Rơi trong quá trình phân loại
Nếu không có lớp chống sốc, nguy cơ hư hỏng là rất cao.
Trên thị trường hiện nay, xốp nổ được phân loại theo 3 tiêu chí chính:
2.1. Phân loại theo độ dày (quan trọng nhất)
Đây là cách phân loại phổ biến và ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống sốc.
Xốp nổ loại mỏng
- Bóng khí nhỏ (khoảng 5–8mm)
- Lớp nhựa mỏng
- Trọng lượng nhẹ
- Giá thành rẻ
Loại này thường dùng cho hàng hóa nhẹ hoặc ít rủi ro va đập.
Xốp nổ loại dày
- Bóng khí to hơn (khoảng 10mm trở lên)
- Lớp nhựa dày hơn
- Độ đàn hồi và chống sốc cao hơn
- Giá cao hơn loại mỏng
Loại này phù hợp cho hàng dễ vỡ, cần bảo vệ kỹ.
2.2. Phân loại theo màu sắc
- Trong suốt: phổ biến nhất, dùng cho hầu hết ngành hàng.
- Hồng chống tĩnh điện: chuyên dùng cho linh kiện điện tử.
- Trắng đục / sữa: ít phổ biến hơn, chủ yếu theo yêu cầu riêng.
2.3. Phân loại theo quy cách đóng gói
- Cuộn nhỏ (20cm – 50cm)
- Cuộn lớn (1m – 1m2)
- Cắt sẵn từng tấm
Shop nhỏ thường dùng cuộn 20–50cm để dễ thao tác. Shop có kho lớn thường chọn cuộn khổ lớn để tiết kiệm.

Nhiều người nghĩ đơn giản: loại dày thì tốt hơn. Nhưng thực tế không phải lúc nào cũng vậy.
So sánh chi tiết:
3.1. Khả năng chống sốc
- Loại mỏng: Chống sốc ở mức trung bình. Phù hợp với hàng nhẹ.
- Loại dày: Hấp thụ lực tốt hơn, bảo vệ tốt hơn khi va đập mạnh.
Nếu bạn bán mỹ phẩm thủy tinh hoặc đồ gốm, sự khác biệt này rất quan trọng.
3.2. Số lớp cần quấn
- Loại mỏng: Thường phải quấn 2–3 lớp.
- Loại dày: Có thể chỉ cần 1–2 lớp.
Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến lượng vật liệu sử dụng.
3.3. Trọng lượng kiện hàng
- Loại mỏng: Nhẹ hơn.
- Loại dày: Nặng hơn một chút.
Với các đơn hàng tính phí theo cân nặng, yếu tố này cũng cần cân nhắc.
3.4. Giá thành thực tế
Giá mua ban đầu:
- Loại mỏng: Rẻ hơn.
- Loại dày: Cao hơn.
Nhưng nếu phải quấn nhiều vòng bằng loại mỏng, tổng chi phí có thể ngang hoặc cao hơn loại dày.
Đây chính là “chi phí ẩn” mà nhiều shop không để ý.

4.1. Shop quần áo, phụ kiện thời trang
- Hàng nhẹ, ít rủi ro vỡ.
- Có thể dùng xốp mỏng hoặc thậm chí không cần nếu đã có túi PE và hộp carton chắc chắn.
Gợi ý: Loại mỏng là đủ.
4.2. Shop mỹ phẩm (chai thủy tinh, serum)
- Nguy cơ vỡ cao.
- Cần chống sốc tốt.
Gợi ý: Xốp dày hoặc quấn 2 lớp xốp mỏng.
4.3. Shop đồ điện tử
- Linh kiện nhạy cảm với va đập.
- Có thể bị ảnh hưởng bởi tĩnh điện.
Gợi ý: Xốp dày, nếu cần có thể dùng loại chống tĩnh điện.
4.4. Shop đồ gốm sứ, thủy tinh
Đây là nhóm hàng rủi ro cao nhất.
Nên dùng:
- Xốp dày
- Kết hợp thêm xốp nổ nhiều lớp
- Hộp carton cứng
- Chèn thêm giấy hoặc mút cố định

- Chỉ nhìn vào giá rẻ
Nhiều shop mua loại mỏng nhất để tiết kiệm vài nghìn đồng mỗi cuộn, nhưng lại tốn gấp đôi vì phải quấn nhiều vòng.
- Không tính đến đặc thù vận chuyển
Nếu bạn giao nội thành có thể ít rủi ro hơn. Nhưng nếu giao liên tỉnh, qua nhiều kho trung chuyển, rủi ro va đập cao hơn rất nhiều.
- Không kết hợp với hộp carton phù hợp
Xốp nổ tốt đến đâu mà hộp carton quá mỏng thì vẫn có thể bị móp.
Đóng gói hiệu quả là sự kết hợp của:
- Xốp nổ
- Hộp carton
- Băng dính chắc
- Cách chèn hàng bên trong

Thay vì hỏi: “Loại nào rẻ hơn?”
Bạn nên hỏi: “Loại nào tối ưu hơn?”
Hãy tính:
- Trung bình mỗi đơn cần bao nhiêu mét xốp?
- Một cuộn dùng được bao nhiêu đơn?
- Tỷ lệ hàng vỡ trước và sau khi thay đổi loại xốp?
Đôi khi đầu tư thêm 5–10% chi phí đóng gói có thể giúp bạn:
- Giảm hoàn hàng
- Giảm khiếu nại
- Tăng đánh giá 5sao
- Tăng sự chuyên nghiệp trong mắt khách
Và điều đó đáng giá hơn rất nhiều.
Khách hàng ngày nay không chỉ quan tâm sản phẩm, mà còn quan tâm cảm giác khi mở hộp.
Một kiện hàng:
- Không móp méo
- Không vỡ
- Được quấn gọn gàng
Sẽ tạo cảm giác shop chuyên nghiệp và đáng tin cậy.
Xốp nổ tuy là vật liệu “vô hình” vì khách không thấy bạn đóng gói, nhưng họ cảm nhận rõ khi mở hàng.
Tóm lại:
- Xốp nổ có nhiều loại, phổ biến nhất là loại mỏng và loại dày.
- Loại mỏng phù hợp hàng nhẹ.
- Loại dày phù hợp hàng dễ vỡ.
- Đừng chỉ nhìn vào giá cuộn, hãy tính chi phí thực tế trên từng đơn hàng.
- Kết hợp đúng vật liệu đóng gói sẽ giúp giảm rủi ro và tăng trải nghiệm khách hàng.
Trong kinh doanh, tiết kiệm không phải là mua rẻ nhất.
Tiết kiệm là chọn phương án tối ưu nhất cho tổng chi phí và chất lượng.
Nếu bạn đang vận hành shop online, hãy thử xem lại quy trình đóng gói của mình. Biết đâu chỉ cần thay đổi loại xốp nổ, bạn đã có thể giảm đáng kể tỷ lệ hoàn hàng và tăng sự hài lòng của khách.
Và đôi khi, một lớp xốp đúng chuẩn lại chính là lớp bảo vệ cho uy tín thương hiệu của bạn.
Thông tin liên hệ:
CN1: 924B Kim Giang - Thanh Liệt - Thanh Trì - Hà Nội
CN2: 759 Cự Khối - Long Biên - Hà Nội
Hotline: 098.139.98.89
Website: https://genbox.vn